考
一丨一ノ一フ
6
次
HSK 1/2
Động từ
Gợi nhớ
Người già dày dạn kinh nghiệm (耂) đặt câu hỏi (丂) kiểm tra người trẻ, hành động đánh giá năng lực là thi 考.
Thành phần cấu tạo
考
thi, kiểm tra, thi cử
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thi, kiểm tra, sát hạch (làm bài thi hoặc đánh giá năng lực).
Ví dụ (10)
明天我们要考数学,我得好好复习。
Ngày mai chúng tôi phải thi môn Toán, tôi phải ôn tập thật kỹ.
为了考上好大学,他每天都学习到很晚。
Để thi đỗ vào trường đại học tốt, ngày nào cậu ấy cũng học đến rất khuya.
老师,这道题考试会考吗?
Thưa thầy, câu hỏi này đi thi có ra (thi) không ạ?
他在考驾照,已经练了一个月的车了。
Anh ấy đang thi bằng lái xe, đã tập xe được một tháng rồi.
这次期末考试我没考好,觉得很伤心。
Kỳ thi cuối kỳ lần này tôi thi không tốt, cảm thấy rất buồn.
2
verb (formal)
Nghĩa:nghiên cứu, khảo sát, xem xét kỹ lưỡng (dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng).
Ví dụ (7)
这件事情还需要进一步考虑。
Việc này còn cần phải xem xét (suy nghĩ) thêm bước nữa.
考古学家在这里发现了很多古代文物。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện rất nhiều hiện vật cổ đại ở đây.
我们需要去实地考察一下情况。
Chúng ta cần đi khảo sát thực địa tình hình một chút.
这个说法无从查考,不知道是不是真的。
Cách nói này không có chỗ để tra cứu kiểm chứng, không biết có thật hay không.
经过多方考证,这本书是清朝写的。
Qua nhiều phương diện kiểm chứng, cuốn sách này được viết vào đời Thanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây