Liên hệ
认证
rènzhèng
Chứng nhận, xác thực
Hán việt: nhận chứng
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Chứng nhận, xác thực
Ví dụ (3)
yòng dēng shí yàoshēn fènrènzhèng
Khi người dùng đăng nhập cần xác thực danh tính.
zhè gechǎn pǐntōng guòleān quánrènzhèng
Sản phẩm này đã vượt qua chứng nhận an toàn.
 tǒngzhī chíshuāngchóngrènzhèng
Hệ thống hỗ trợ xác thực hai lớp.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI