有效
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 有效
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Có hiệu lực
Ví dụ (3)
这个密码已经无效,请输入有效密码。
Mật khẩu này đã không còn hiệu lực, hãy nhập mật khẩu hợp lệ.
这项措施很有效。
Biện pháp này rất hiệu quả.
合同从今天起有效。
Hợp đồng có hiệu lực từ hôm nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây