保险
Phân tích từ 保险
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:bảo hiểm (hợp đồng/chế độ).
Ví dụ (4)
我已经给车买了保险。
Tôi đã mua bảo hiểm cho xe rồi.
这是一种医疗保险。
Đây là một loại bảo hiểm y tế.
失业保险可以帮助失业的人。
Bảo hiểm thất nghiệp có thể giúp đỡ người thất nghiệp.
去国外旅游最好买一份意外保险。
Đi du lịch nước ngoài tốt nhất nên mua một gói bảo hiểm tai nạn.
2
tính từ
Nghĩa:an toàn, chắc chắn, đảm bảo (không xảy ra sự cố).
Ví dụ (4)
把钱存在银行里比较保险。
Gửi tiền trong ngân hàng thì khá là an toàn (chắc ăn).
这样做不太保险,万一出事怎么办?
Làm thế này không an toàn lắm, lỡ xảy ra chuyện thì sao?
为了保险起见,我们还是多带一件衣服吧。
Để cho chắc chắn (an toàn), chúng ta cứ mang thêm một bộ quần áo đi.
这是一个最保险的办法。
Đây là một biện pháp an toàn nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây