Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 险
【險】
险
xiǎn
Nguy hiểm; rủi ro
Hán việt:
hiểm
Nét bút
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
Số nét
9
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 险
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
危险
wēixiǎn
nguy hiểm, rủi ro, không an toàn
保险
bǎoxiǎn
Bảo hiểm
冒险
màoxiǎn
Mạo hiểm, phiêu lưu
风险
fēngxiǎn
Rủi ro
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Nguy hiểm; rủi ro
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI