Hán Việt:THÀNH••Loại từ:Danh từ
6 nét
一ノフフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
戊Chữ Mậu+丁Chữ Đinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
成
trở thành, biến thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:thành, trở thành, biến thành.
ENTiếng Anh:To become, to turn into.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他已经长成了一个大帅哥。
Cậu ấy đã lớn (trưởng thành) thành một chàng trai rất đẹp trai.
He has already grown into a handsome young man.
#2
水结成了冰。
Nước đã đóng thành băng.
The water turned into ice.
#3
两人成了好朋友。
Hai người đã trở thành bạn tốt.
The two became good friends.
#4
这也是为了让你成才。
Đây cũng là để cho con thành tài (trở thành người có ích).
This is also to help you become successful.
#5
美梦成真。
Giấc mơ trở thành sự thật.
May your dreams come true.
2
Động từ / tính từ
VINghĩa:thành công, xong, được (đồng ý).
ENTiếng Anh:To succeed, to accomplish / OK, alright.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这笔生意谈成了。
Vụ làm ăn này đàm phán thành công rồi.
This business deal was successfully concluded.
#2
有志者事竟成。
Có chí thì nên (Người có chí thì việc ắt thành).
Where there is a will, there is a way.
#3
我看,这事儿成不了。
Tôi thấy chuyện này không thành được đâu.
I think this won't work out.
#4
成,就按你说的做。
Được (Ok), cứ làm theo lời bạn nói đi.
Alright, we'll do it your way.
#5
饭煮成了。
Cơm nấu xong (chín) rồi.
The rice is done.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây