适应
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 适应
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thích ứng, thích nghi, làm quen, phù hợp (thay đổi để phù hợp với điều kiện mới).
Ví dụ (10)
刚来中国的时候,我不太适应这里的天气。
Lúc mới đến Trung Quốc, tôi không thích nghi lắm với thời tiết ở đây.
你需要一点时间来适应新的工作环境。
Bạn cần một chút thời gian để thích nghi với môi trường làm việc mới.
为了生存,动物必须适应环境的变化。
Để sinh tồn, động vật bắt buộc phải thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
我还不能适应这种辣味的食物,太辣了。
Tôi vẫn chưa thể thích nghi với loại đồ ăn cay này, cay quá.
他很快就适应了大学的生活节奏。
Cậu ấy đã rất nhanh chóng làm quen với nhịp sống đại học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây