Hán Việt:THÍCH••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノ一丨丨フ一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+舌Thiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
适
Thích hợp; phù hợp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh minh họa

适
Thích hợp; phù hợp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Thích hợp; phù hợp
ENTiếng Anh:suitable; fit; proper; comfortable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服你穿很合适。
Bộ quần áo này bạn mặc rất thích hợp.
This outfit looks very suitable on you.
#2
这个工作不适合我。
Công việc này không phù hợp với tôi.
This job is not suitable for me.
#3
我们需要采取适当的措施。
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp phù hợp.
We need to take appropriate measures.
#4
这里的气候很适宜农作物生长。
Khí hậu ở đây rất thích hợp cho cây trồng phát triển.
The climate here is very suitable for crop growth.
#5
找一个适当的时间再讨论吧。
Hãy tìm một khoảng thời gian thích hợp để thảo luận tiếp nhé.
Let's discuss it again at a suitable time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây