Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 浓缩
浓缩
nóngsuō
Làm đặc lại, làm gọn lại
Hán việt:
nùng súc
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 浓缩
浓
【nóng】
Đặc; nồng đậm
缩
【suō】
Co lại, thu nhỏ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 浓缩
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Làm đặc lại, làm gọn lại
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI