Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
suō
HSK 4
Co lại, thu nhỏ
Hán Việt:SÚC••Loại từ:Động từ
14 nét
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ+2
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+宿Chữ Tú

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

缩
suō
Co lại, thu nhỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
宿
Chữ Túsù
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Co lại, thu nhỏ
ENTiếng Anh:shrink, contract, withdraw
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
máoyī毛衣xǐ洗hòu后suōshuǐ缩水le了。
Áo len giặt xong bị co lại.
The sweater shrank after washing.
#2
gōngsī公司suōxiǎo缩小le了guīmó规模。
Công ty đã thu nhỏ quy mô.
The company scaled down its operations.
#3
tā他lěng冷de得suō缩chéng成yì一tuán团。
Anh ấy lạnh đến co rúm lại.
He was so cold that he curled up into a ball.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây