Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 静电
静电
jìngdiàn
Tĩnh điện
Hán việt:
tĩnh điện
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 静电
电
【diàn】
điện, điện lực
静
【jìng】
Yên tĩnh, bình yên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 静电
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tĩnh điện
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI