曲线
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 曲线
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đường cong
Ví dụ (3)
图表上有一条上升曲线。
Trên biểu đồ có một đường cong đi lên.
设计师画了一条平滑曲线。
Nhà thiết kế vẽ một đường cong mượt.
数据变化形成了明显曲线。
Sự thay đổi dữ liệu tạo thành đường cong rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây