虚拟
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 虚拟
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ảo
Ví dụ (3)
这个平台支持虚拟会议。
Nền tảng này hỗ trợ cuộc họp ảo.
学生在虚拟环境中练习操作。
Học sinh luyện thao tác trong môi trường ảo.
虚拟现实技术发展很快。
Công nghệ thực tế ảo phát triển rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây