虚拟
xūnǐ
Ảo
Hán việt: hư nghĩ
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Ảo
Ví dụ (3)
zhè gepíngtáizhī chíhuì
Nền tảng này hỗ trợ cuộc họp ảo.
xué shengzàihuán jìngzhōngliàn cāo zuò
Học sinh luyện thao tác trong môi trường ảo.
xiàn shí shù zhǎnhěnkuài
Công nghệ thực tế ảo phát triển rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây