脉冲
màichōng
Xung
Hán việt: mạch trùng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xung
Ví dụ (3)
jiǎndàogemàichōngxìn hào
Thiết bị phát hiện một tín hiệu xung.
màichōngpín yàowěn dìng
Tần số xung cần ổn định.
zhè gediànhuìchǎn shēngduǎnmàichōng
Mạch này sẽ tạo ra xung ngắn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây