Hán Việt:MẠCH••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノフ一一丶フフノ丶
月Nhục+永Vĩnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
脉
mạch
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)

永
Vĩnh (biến thể)
Dòng chảy mãi mãi (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

脉
mạch (mạch đập), mạch máu, huyết quản.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “mài”VINghĩa:mạch (mạch đập), mạch máu, huyết quản.
ENTiếng Anh:Pulse, arteries and veins.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老中医正在耐心地给病人把脉。
Vị lương y Đông y đang kiên nhẫn bắt mạch cho bệnh nhân.
The doctor is taking the patient's pulse.
#2
他的脉搏跳得很快。
Mạch (nhịp tim) của anh ấy đập rất nhanh.
His pulse is beating very fast.
#3
人体的血管分为动脉和静脉。
Mạch máu của cơ thể người được chia thành động mạch và tĩnh mạch.
Arteries and veins.
#4
这种药是静脉注射的。
Loại thuốc này là tiêm tĩnh mạch.
This medicine is administered intravenously.
#5
一脉相承。
Cùng một dòng dõi và mạch lạc kế thừa nhau.
To be handed down in one continuous line.
2
Danh từ (ẩn dụ)
Đa âm (多音字): đọc là “mài”VINghĩa:mạch (núi), luồng, mạng lưới (quan hệ).
ENTiếng Anh:Mountain range, network (of people/connections).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
喜马拉雅山脉是世界最高的山脉。
Dãy núi (mạch núi) Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới.
The Himalayan mountain range.
#2
这片树叶上的叶脉非常清晰。
Những đường gân lá (mạch lá) trên chiếc lá này vô cùng rõ nét.
Leaf veins.
#3
在中国做生意,人脉非常重要。
Làm ăn ở Trung Quốc, mối quan hệ (nhân mạch) vô cùng quan trọng.
In China, having good connections is very important for doing business.
#4
我们要拓展自己的人脉。
Chúng ta phải mở rộng mạng lưới quan hệ của bản thân.
We need to expand our network of contacts.
#5
把准时代的脉搏。
Nắm bắt chuẩn xác mạch đập của thời đại.
Keep pace with the pulse of the times.
3
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “mò”VINghĩa:dạt dào tình cảm, đắm đuối, thầm kín (thường dùng trong 'hàm tình mạch mạch' 含情脉脉)
ENTiếng Anh:Pulse, arteries and veins
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
那个女孩含情脉脉地看着他。
Cô gái đó nhìn anh ấy một cách đầy trìu mến.
That girl looked at him affectionately.
#2
他们两人脉脉含情,尽在不言中。
Hai người họ tràn ngập tình ý thầm kín, mọi thứ đều nằm trong sự im lặng.
The two of them were filled with unspoken affection, everything understood without words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây