Chi tiết từ vựng

信号 【xìnhào】

heart
(Phân tích từ 信号)
Nghĩa từ: Tín hiệu
Hán việt: thân hiệu
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèlǐ
这里
shǒujīxìnhào
手机信号
There is no cell phone signal here.
Ở đây không có sóng điện thoại.
Bình luận