Phân tích từ 命令
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho cửa, cửa ải, mệnh lệnh, câu hỏi, tia sét, cảnh sắc, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 道 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一道瀑布
một thác nước / dải thác
一道走廊
một dãy hành lang
一道光
một tia sáng / luồng sáng
几道皱纹
vài nếp nhăn
一道闪电
một tia sét
一道河
một con sông
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:mệnh lệnh, lệnh, chỉ thị.
Ví dụ (8)
军人必须服从命令。
Quân nhân bắt buộc phải phục tùng mệnh lệnh.
这是上级下达的命令。
Đây là mệnh lệnh do cấp trên ban xuống.
他因违抗命令而被处罚。
Anh ấy bị xử phạt vì chống lại mệnh lệnh.
我们接到了撤退的命令。
Chúng tôi đã nhận được lệnh rút lui.
这是一道死命令,必须完成。
Đây là một mệnh lệnh chết (bắt buộc), nhất định phải hoàn thành.
2
động từ
Nghĩa:ra lệnh, sai khiến, hạ lệnh.
Ví dụ (8)
警察命令他立刻停车。
Cảnh sát ra lệnh cho anh ta dừng xe ngay lập tức.
将军命令部队向前推进。
Tướng quân ra lệnh cho bộ đội tiến về phía trước.
没人能命令我做我不喜欢的事。
Không ai có thể ra lệnh cho tôi làm việc tôi không thích.
他命令手下把门关上。
Hắn ra lệnh cho thuộc hạ đóng cửa lại.
法院命令该公司赔偿损失。
Tòa án ra lệnh cho công ty đó phải bồi thường thiệt hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây