Phân tích từ 实验
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm (hoạt động khoa học để kiểm chứng lý thuyết).
Ví dụ (10)
为了证明这个理论,科学家们做了成千上万次实验。
Để chứng minh lý thuyết này, các nhà khoa học đã thực hiện hàng ngàn hàng vạn lần thí nghiệm.
今天的化学课上,我们要亲自做一个有趣的实验。
Trong tiết hóa học hôm nay, chúng ta sẽ tự tay làm một thí nghiệm thú vị.
实验结果表明,这种新药对治疗流感非常有效。
Kết quả thực nghiệm cho thấy, loại thuốc mới này rất hiệu quả trong việc điều trị cúm.
在这个实验中,我们需要非常精确地测量温度的变化。
Trong thí nghiệm này, chúng ta cần đo lường sự thay đổi nhiệt độ một cách cực kỳ chính xác.
很多化妆品公司已经停止在动物身上做残酷的实验了。
Rất nhiều công ty mỹ phẩm đã ngừng việc thực hiện các thí nghiệm tàn nhẫn trên động vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây