gāo
bánh
Hán việt: cao
丶ノ一丨ノ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶
16
块, 盒
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Gạo () nấu ( âm đọc) thành bánh, đồ ngọt từ bột, bánh .

Thành phần cấu tạo

gāo
bánh
Bộ Mễ
Gạo (bên trái)
Cao
Cừu non / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI