房屋
fángwū
Nhà
Hán việt: bàng ốc
间, 所, 套
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhà
Ví dụ (3)
zhèzuòfáng jīnghěnjiùle
Ngôi nhà này đã rất cũ rồi.
fángjià zuì jìnshàngzhǎngle
Giá nhà gần đây đã tăng.
menzhèng zàixiū fángdǐng
Họ đang sửa mái nhà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây