阳台
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 阳台
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ban công, hiên, sân thượng nhỏ.
Ví dụ (8)
我喜欢站在阳台上看风景。
Tôi thích đứng ở ban công ngắm phong cảnh.
妈妈在阳台上种了很多花。
Mẹ trồng rất nhiều hoa ngoài ban công.
请把湿衣服晾在阳台上。
Làm ơn phơi quần áo ướt ngoài ban công.
这套房子有一个很大的南向阳台。
Căn nhà này có một cái ban công lớn hướng Nam.
我们在阳台上放了一张小桌子喝茶。
Chúng tôi đặt một chiếc bàn nhỏ ngoài ban công để uống trà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây