Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 浴室
浴室
yùshì
Phòng tắm
Hán việt:
dục thất
Lượng từ:
间, 个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 浴室
室
【shì】
phòng, buồng
浴
【yù】
Tắm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 浴室
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Phòng tắm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI