Hán Việt:DỤC••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+谷Cốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
浴
tắm; nhà tắm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

浴
tắm; nhà tắm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:tắm; nhà tắm
ENTiếng Anh:bath; bathe; wash
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我要去浴室洗澡。
Tôi muốn vào phòng tắm để tắm.
I'm going to the bathroom to take a shower.
#2
她喜欢在浴缸里泡澡。
Cô ấy thích ngâm mình trong bồn tắm.
She likes soaking in the bathtub.
#3
孩子们在阳光下沐浴。
Những đứa trẻ đang tắm mình dưới ánh nắng.
The children are basking in the sunshine.
#4
我们在海滩上晒日光浴。
Chúng tôi đang tắm nắng trên bãi biển.
We're sunbathing on the beach.
#5
这家酒店提供免费的洗浴用品。
Khách sạn này cung cấp đồ dùng nhà tắm miễn phí.
This hotel provides free toiletries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây