Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yù
HSK 4
tắm; nhà tắm
Hán Việt:DỤC••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+谷Cốc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

浴
yù
tắm; nhà tắm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
谷
Bộ Cốcgǔ
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:tắm; nhà tắm
ENTiếng Anh:bath; bathe; wash
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我yào要qù去yùshì浴室xǐzǎo洗澡。
Tôi muốn vào phòng tắm để tắm.
I'm going to the bathroom to take a shower.
#2
tā她xǐhuan喜欢zài在yùgāng浴缸lǐ里pào泡zǎo澡。
Cô ấy thích ngâm mình trong bồn tắm.
She likes soaking in the bathtub.
#3
háizi孩子men们zài在yángguāng阳光xià下mùyù沐浴。
Những đứa trẻ đang tắm mình dưới ánh nắng.
The children are basking in the sunshine.
#4
wǒmen我们zài在hǎitān海滩shàng上shài晒rìguāngyù日光浴。
Chúng tôi đang tắm nắng trên bãi biển.
We're sunbathing on the beach.
#5
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店tígōng提供miǎnfèi免费de的xǐ洗yù浴yòngpǐn用品。
Khách sạn này cung cấp đồ dùng nhà tắm miễn phí.
This hotel provides free toiletries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây