Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 浴
浴
yù
Tắm
Hán việt:
dục
Nét bút
丶丶一ノ丶ノ丶丨フ一
Số nét
10
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 浴
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
日光浴
rìguāngyù
Tắm nắng
浴室
yùshì
Phòng tắm
浴缸
yùgāng
Bồn tắm
浴巾
yùjīn
Khăn tắm
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tắm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI