Phân tích từ 花园
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các vật thể lớn, kiên cố, không di chuyển được (như núi, tòa nhà, cây cầu, hồ chứa nước, thành phố).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 座 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一座寺庙
một ngôi đền / ngôi chùa
一座城堡
một tòa lâu đài
一座坟墓
một ngôi mộ
一座车站
một nhà ga / bến xe
三座塔
ba tòa tháp
一座亭子
một ngôi đình / ngôi nhà chòi
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vườn hoa, khu vườn (thường chỉ nơi trồng hoa và cây cảnh).
Ví dụ (8)
我家后面有一个小花园。
Phía sau nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
爷爷正在花园里浇水。
Ông nội đang tưới nước trong vườn.
春天到了,花园里的花都开了。
Mùa xuân đến rồi, hoa trong vườn đều nở cả rồi.
这座城市就像一个大花园。
Thành phố này giống như một vườn hoa lớn vậy.
我们在花园里散步吧。
Chúng ta đi dạo trong vườn hoa đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây