露台
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 露台
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sân thượng
Ví dụ (3)
露台上摆着咖啡桌。
Trên sân thượng đặt bàn uống nước.
晚上我们在露台看星星。
Buổi tối chúng tôi ngắm sao trên sân thượng.
这套公寓有一个大露台。
Căn hộ này có một sân thượng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây