露
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
21
朵
HSK 5
—
Gợi nhớ
Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
露
Lộ ra, phơi bày
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
noun (lù)
Nghĩa:sương, móc (hơi nước đọng lại), nước cốt/siro (tên đồ uống).
Ví dụ (8)
早晨的草地上有很多晶莹的露水。
Trên bãi cỏ buổi sáng sớm có rất nhiều giọt sương long lanh.
太阳出来后,叶子上的露珠很快就消失了。
Sau khi mặt trời mọc, những giọt sương trên lá cây rất nhanh sẽ biến mất.
白露是中国二十四节气中的一个。
Bạch Lộ là một trong 24 tiết khí của Trung Quốc.
夏天我最喜欢喝冰镇的杏仁露。
Mùa hè tôi thích nhất là uống nước hạnh nhân ướp lạnh.
这朵玫瑰花上还带着清晨的露水,非常新鲜。
Bông hoa hồng này vẫn còn vương những giọt sương sớm, vô cùng tươi mới.
2
verb (lòu / lù)
Nghĩa:lộ ra, để lộ, phơi bày (lòu thường dùng cho khẩu ngữ/vật cụ thể; lù dùng cho trừu tượng/văn viết).
Ví dụ (8)
听了这个好消息,他的脸上露出了笑容。
Nghe được tin tốt này, trên mặt anh ấy lộ ra nụ cười.
他伪装得很好,没有露出任何马脚。
Anh ta ngụy trang rất giỏi, không hề để lộ ra bất kỳ sơ hở (chân ngựa) nào.
经过调查,真相终于暴露在大家面前了。
Qua điều tra, chân tướng cuối cùng cũng phơi bày trước mặt mọi người.
你说话小心点,别露馅儿了。
Bạn nói năng cẩn thận chút, đừng để lộ tẩy (lòi nhân bánh) đấy.
这是我的拿手好戏,我也来给大家露一手。
Đây là sở trường của tôi, để tôi cũng trổ tài (lộ một tay) cho mọi người xem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây