药箱
yàoxiāng
Tủ thuốc
Hán việt: dược sương
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ thuốc
Ví dụ (3)
yàoxiāngliyǒugǎn màoyào
Trong tủ thuốc có thuốc cảm.
qǐngyàoxiāngfàngzàigāochù
Hãy đặt tủ thuốc ở chỗ cao.
kāiyàoxiāngzhǎochuāngtīe
Cô ấy mở tủ thuốc tìm băng cá nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây