Chi tiết từ vựng

绘画 【huìhuà】

heart
(Phân tích từ 绘画)
Nghĩa từ: Bức họa
Hán việt: hội hoạ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

de
àihào
爱好
shì
huìhuà
绘画
My hobby is painting.
Sở thích của tôi là vẽ tranh.
Bình luận