Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 图片
HSK1
图片
túpiàn
Bức tranh
Hán việt:
đồ phiến
Lượng từ:
张, 幅
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 图片
图
【tú】
hình ảnh, bức tranh, hình vẽ
片
【piàn】
viên (thuốc), lát (cắt mỏng)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 图片
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Bức tranh
Ví dụ (3)
qiáng
墙
shang
上
guà
挂
zhe
着
yì
一
zhāng
张
tú
图
piàn
片
。
Trên tường treo một
bức tranh
.
zhè
这
zhāng
张
tú
图
piàn
片
hěn
很
qīng
chu
清
楚
。
Bức hình này rất rõ.
qǐng
请
bǎ
把
tú
图
piàn
片
fā
发
gěi
给
wǒ
我
。
Hãy gửi hình ảnh cho tôi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây