图片
túpiàn
Bức tranh
Hán việt: đồ phiến
张, 幅
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bức tranh
Ví dụ (3)
qiángshangguàzhezhāngpiàn
Trên tường treo một bức tranh.
zhèzhāngpiànhěnqīng chu
Bức hình này rất rõ.
qǐngpiàngěi
Hãy gửi hình ảnh cho tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây