Phân tích từ 床单
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các vật có bề mặt phẳng hoặc có thể mở ra, kéo giãn (như giấy, bàn, giường, da, khuôn mặt, cái miệng, cây cung).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 张 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两张钞票
hai tờ tiền giấy
一张名片
một tấm danh thiếp
一张发票
một hóa đơn
一张菜单
một tờ thực đơn
两张明信片
hai tấm bưu thiếp
两张传真
hai bản fax
Dùng cho những vật dài, mỏng, uốn cong hoặc các điều khoản, tin tức, điều luật trừu tượng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 条 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一条蛇
một con rắn
一条狗
một con chó
一条被子
một cái chăn / mền
两条裤子
hai chiếc quần
一条虫子
một con sâu / con giun
一条狼
một con sói
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ga trải giường, khăn trải giường.
Ví dụ (8)
妈妈每个周末都会洗一次床单。
Mẹ mỗi cuối tuần đều sẽ giặt ga trải giường một lần.
请帮我把这条新床单铺上。
Làm ơn giúp tôi trải cái ga giường mới này lên.
这家酒店的床单非常干净洁白。
Ga trải giường của khách sạn này vô cùng sạch sẽ trắng tinh.
我买了一套纯棉的床单和被套。
Tôi đã mua một bộ ga giường và vỏ chăn bằng cotton nguyên chất.
床单上洒了一点咖啡,得赶紧洗掉。
Trên ga giường bị đổ một ít cà phê, phải mau chóng giặt sạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây