Chi tiết từ vựng

床单 【chuángdān】

heart
(Phân tích từ 床单)
Nghĩa từ: Ga trải giường
Hán việt: sàng thiền
Lượng từ: 条, 个 , 张
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

qǐng
bāng
huàn
yīxià
一下
chuángdān
床单
Please help me change the bed sheet.
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
zhège
这个
chuángdān
床单
shì
chúnmián
纯棉
de
的,
fēicháng
非常
róuruǎn
柔软。
This bed sheet is made of pure cotton, very soft.
Tấm ga trải giường này là bằng cotton nguyên chất, rất mềm mại.
xǐhuān
喜欢
yòng
qiǎnsè
浅色
de
chuángdān
床单
lái
zhuāngshì
装饰
de
wòshì
卧室。
I like to use light-colored bed sheets to decorate my bedroom.
Tôi thích dùng ga trải giường màu sáng để trang trí phòng ngủ của mình.
Bình luận