Hán Việt:THÍNH KIẾN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu • chữ 听+斤Cân • chữ 听+目Mục • chữ 见+儿Nhi • chữ 见
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

听见
nghe thấy (kết quả của việc nghe).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ (từ ghép kết quả)
VINghĩa:nghe thấy (kết quả của việc nghe).
ENTiếng Anh:To hear (perceive a sound).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你听见我说的话了吗?
Bạn có nghe thấy lời tôi nói không?
Did you hear what I said?
#2
我听见有人在叫我的名字。
Tôi nghe thấy có người đang gọi tên tôi.
I heard someone calling my name.
#3
对不起,我刚才没听见。
Xin lỗi, vừa nãy tôi không nghe thấy.
Sorry, I didn't hear it just now.
#4
大点声,我听不见。
Nói to lên chút, tôi nghe không thấy (không nghe được).
Speak louder—I can't hear you.
#5
隔壁的吵闹声我都听见了。
Tiếng ồn ào bên nhà hàng xóm tôi đều nghe thấy cả.
I could even hear the noise next door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



