听见
HSK 1-2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 听见
Định nghĩa
1
verb (resultative compound)
Nghĩa:nghe thấy (kết quả của việc nghe).
Ví dụ (8)
你听见我说的话了吗?
Bạn có nghe thấy lời tôi nói không?
我听见有人在叫我的名字。
Tôi nghe thấy có người đang gọi tên tôi.
对不起,我刚才没听见。
Xin lỗi, vừa nãy tôi không nghe thấy.
大点声,我听不见。
Nói to lên chút, tôi nghe không thấy (không nghe được).
隔壁的吵闹声我都听见了。
Tiếng ồn ào bên nhà hàng xóm tôi đều nghe thấy cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây