Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 凳子
凳子
dèngzi
Ghế đẩu
Hán việt:
đắng tí
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 凳子
凳
【dèng】
Ghế đẩu
子
【zǐ (đứng một mình hoặc nghĩa 'con') / zi (hậu tố - thanh nhẹ)】
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 凳子
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Ghế đẩu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI