桌布
条, 块, 张
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 桌布
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Khăn trải bàn
Ví dụ (3)
餐桌上铺着白色桌布。
Trên bàn ăn trải khăn trải bàn màu trắng.
这块桌布有点脏了。
Khăn trải bàn này hơi bẩn rồi.
她把桌布洗干净了。
Cô ấy đã giặt sạch khăn trải bàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây