Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 垃圾
HSK1
垃圾
lājī
Rác
Hán việt:
lạp ngập
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 垃圾
圾
【jī】
rác, mảnh vụn
垃
【lā】
rác, rác rưởi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 垃圾
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Rác
Ví dụ (3)
qǐng
请
bǎ
把
lā
垃
jī
圾
ná
拿
chū
出
qu
去
。
Hãy mang
rác
ra ngoài.
lā
jī
tǒng
垃
圾
桶
yǐ
jīng
已
经
mǎn
满
le
了
。
Thùng
rác
đã đầy rồi.
dì
地
shang
上
yǒu
有
yì
一
diǎn
点
lā
垃
jī
圾
。
Trên sàn có một ít
rác
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây