Liên hệ
垃圾
lājī
Rác
Hán việt: lạp ngập
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Rác
Ví dụ (3)
qǐngchūqu
Hãy mang rác ra ngoài.
  tǒng jīngmǎnle
Thùng rác đã đầy rồi.
shangyǒudiǎn
Trên sàn có một ít rác.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI