Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 洗刷
洗刷
xǐshuā
Bàn chải giặt
Hán việt:
tiển loát
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 洗刷
刷
【shuā】
chải, quẹt
洗
【xǐ】
rửa, giặt, gội
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 洗刷
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Bàn chải giặt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI