Liên hệ
打开
dǎkāi
mở ra (cửa, hộp, sách, nắp...).
Hán việt: tá khai
关上
HSK 2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:mở ra (cửa, hộp, sách, nắp...).
Ví dụ (6)
qǐngkāiběnshí
Mời mở sách giáo khoa trang số 10.
 bāngkāizhè gepíng zima
Bạn có thể giúp tôi mở cái chai này không?
kāixiāngzichūleyīfu
Anh ấy mở va li ra, lấy quần áo ra.
yǒurénqiāoménkuàikāi
Có người gõ cửa, mau ra mở đi.
zhèshìsònggěidelǐwùkuàikāikànkan
Đây là quà tặng bạn, mau mở ra xem đi.
2
động từ
Nghĩa:bật, mở (đèn, máy tính, tivi, thiết bị điện).
Ví dụ (4)
tiānhēiledēngkāiba
Trời tối rồi, bật đèn lên đi.
yàokāidiàn nǎocházīliào
Tôi phải mở máy tính để tra tài liệu.
qǐng shǒukāi
Xin hãy bật điện thoại lên.
xiàtiāntài kāikōngtiáo
Mùa hè nóng quá, bắt buộc phải bật điều hòa.
3
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:mở rộng (tầm mắt, tấm lòng), khai thông.
Ví dụ (2)
shū kāideyǎnjiè
Đọc sách có thể mở rộng tầm mắt của bạn.
 menyàokāi xīnfēijiē shòuxīnshìwù
Chúng ta cần mở lòng (mở cửa trái tim), chấp nhận những điều mới mẻ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI