Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1 (Chủ đề Trường học)
zuòyè
HSK 1 (Chủ đề Trường học)
bài tập về nhà, bài vở (trường lớp).
Hán Việt:TÁC NGHIỆP••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亻Nhân • chữ 作+乍Sạ • chữ 作+业Giản thể từ 業 • chữ 业

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

作业
zuòyè
bài tập, bài tập về nhà
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
乍
Sạzhà
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業yè
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "作业" (zuòyè) mang nghĩa "bài tập, bài tập về nhà", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bài tập về nhà, bài vở (trường lớp).
ENTiếng Anh:Homework, school assignment.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你zuòwán做完zuòyè作业le了ma吗?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Have you finished your homework?
#2
jīntiān今天de的zuòyè作业hěn很duō多。
Bài tập hôm nay rất nhiều.
There is a lot of homework today.
#3
lǎoshī老师zhèngzài正在pīgǎi批改zuòyè作业。
Giáo viên đang chấm bài tập.
The teacher is grading the homework.
#4
bié别wàng忘le了jiāo交zuòyè作业。
Đừng quên nộp bài tập.
Don't forget to hand in your homework.
#5
háizi孩子zài在fángjiān房间lǐ里xiě写zuòyè作业。
Đứa bé đang ở trong phòng làm (viết) bài tập.
The child is doing homework in the room.
2
Danh từ / động từ
VINghĩa:tác nghiệp, công việc, thao tác (trong kỹ thuật/công nghiệp).
ENTiếng Anh:Operation, task, work (in industrial/professional context).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
gāokōng高空zuòyè作业。
Làm việc trên cao (Cao không tác nghiệp).
Work at height.
#2
yěwài野外zuòyè作业。
Tác nghiệp (làm việc) ngoài trời và thực địa.
Fieldwork.
#3
qǐng请ànzhào按照cāozuòguīchéng操作规程zuòyè作业。
Xin hãy thao tác (làm việc) theo đúng quy trình vận hành.
Please operate according to the operating procedures.
#4
zuòyè作业qū区jìnzhǐ禁止rù入nèi内。
Khu vực đang thi công (tác nghiệp) cấm vào.
No entry to the work area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây