Hán Việt:TÁC NGHIỆP••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亻Nhân • chữ 作+乍Sạ • chữ 作+业Giản thể từ 業 • chữ 业
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

作业
bài tập về nhà, bài vở (trường lớp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:bài tập về nhà, bài vở (trường lớp).
ENTiếng Anh:Homework, school assignment.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你做完作业了吗?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Have you finished your homework?
#2
今天的作业很多。
Bài tập hôm nay rất nhiều.
There is a lot of homework today.
#3
老师正在批改作业。
Giáo viên đang chấm bài tập.
The teacher is grading the homework.
#4
别忘了交作业。
Đừng quên nộp bài tập.
Don't forget to hand in your homework.
#5
孩子在房间里写作业。
Đứa bé đang ở trong phòng làm (viết) bài tập.
The child is doing homework in the room.
2
Danh từ / động từ
VINghĩa:tác nghiệp, công việc, thao tác (trong kỹ thuật/công nghiệp).
ENTiếng Anh:Operation, task, work (in industrial/professional context).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
高空作业。
Làm việc trên cao (Cao không tác nghiệp).
Work at height.
#2
野外作业。
Tác nghiệp (làm việc) ngoài trời và thực địa.
Fieldwork.
#3
请按照操作规程作业。
Xin hãy thao tác (làm việc) theo đúng quy trình vận hành.
Please operate according to the operating procedures.
#4
作业区禁止入内。
Khu vực đang thi công (tác nghiệp) cấm vào.
No entry to the work area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
