钢笔
支
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 钢笔
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bút máy
Ví dụ (3)
他用钢笔签名。
Anh ấy dùng bút máy ký tên.
这支钢笔写起来很顺。
Cây bút máy này viết rất trơn.
她把钢笔放进笔袋。
Cô ấy bỏ bút máy vào túi bút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây