铅笔
支, 枝, 杆
HSK2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 铅笔
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bút chì.
Ví dụ (8)
我可以借你的铅笔吗?
Tôi có thể mượn bút chì của bạn không?
请用铅笔填写答题卡。
Vui lòng dùng bút chì điền vào phiếu trả lời.
我的铅笔断了,你有卷笔刀吗?
Bút chì của tôi bị gãy rồi, bạn có gọt bút chì không?
这支铅笔太短了,不好用。
Cây bút chì này ngắn quá, khó dùng.
我买了一盒中华牌铅笔。
Tôi đã mua một hộp bút chì nhãn hiệu Trung Hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây