Liên hệ
学校
xuéxiào
trường học.
Hán việt: học giáo
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:trường học.
Ví dụ (8)
měi tiānxuéxiào
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
 mendexué xiào学校hěn
Trường học của chúng tôi rất lớn.
zàixué xiào学校xuéxí
Cậu ấy đang học trong trường.
xué xiào学校diǎnshàng
Trường học mấy giờ vào lớp?
zhèshìdexīnxuéxiào
Đây là ngôi trường mới của tôi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI