Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
xuéxiào
HSK 1
trường học.
Hán Việt:HỌC HIỆU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
⺍Học đầu+冖Mịch+子Tử+木Mộc+交Chữ Giao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

学校
xuéxiào
trường học
学
xué • học
học
⺍
Bộ Học đầu
Đôi tay nâng niu tri thức
冖
Bộ Mịchmì
Mái nhà che chở
Bộ Mịch
子
Bộ Tửzǐ
Đứa trẻ, học trò
Bộ Tử
校
xiào / jiào • hiệu
trường học
木
Bộ Mộcmù
Cây cối, bóng cây
Bộ Mộc
交
Chữ Giaojiāo
Giao lưu, trao đổi
Mẹo nhớ nhanh:

Nơi những đứa trẻ (子) ngồi dưới mái nhà (冖) chăm chỉ tiếp thu tri thức (学: học) và cùng nhau giao lưu, rèn luyện dưới bóng cây xanh mát (校: hiệu - gồm bộ Mộc 木 và chữ Giao 交) chính là "trường học" (学校).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:trường học.
ENTiếng Anh:School.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我měitiān每天qù去xuéxiào学校。
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
I go to school every day.
#2
wǒmen我们de的xuéxiào学校hěn很dà大。
Trường học của chúng tôi rất lớn.
Our school is very big.
#3
tā他zài在xuéxiào学校lǐ里xuéxí学习。
Cậu ấy đang học trong trường.
He studies at school.
#4
xuéxiào学校jǐdiǎn几点shàngkè上课?
Trường học mấy giờ vào lớp?
What time does school start?
#5
zhè这shì是wǒ我de的xīn新xuéxiào学校。
Đây là ngôi trường mới của tôi.
This is my new school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây