Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这
是
我
的
名片。
This is my business card.
Đây là danh thiếp của tôi.
你
有
名片
吗?
Do you have a business card?
Bạn có danh thiếp không?
请
给
我
一张
你
的
名片。
Please give me one of your business cards.
Làm ơn đưa cho tôi một tấm danh thiếp của bạn.
Bình luận