胶带
卷
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 胶带
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Băng dính
Ví dụ (3)
请用胶带封住盒子。
Hãy dùng băng dính dán kín chiếc hộp.
胶带放在抽屉里。
Băng dính được đặt trong ngăn kéo.
这卷胶带快用完了。
Cuộn băng dính này sắp hết rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây