Chi tiết từ vựng
生活 【shēnghuó】


(Phân tích từ 生活)
Nghĩa từ: Cuộc sống
Hán việt: sanh hoạt
Lượng từ:
个
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
他
的
生活
遭遇
很多
难题
He has encountered many difficulties in his life.
Cuộc sống của anh ấy gặp rất nhiều khó khăn.
我们
的
生活
环境
正在
发生
改变。
Our living environment is changing.
Môi trường sống của chúng ta đang thay đổi.
我
喜欢
简单
的
生活。
I like a simple life.
Tôi thích cuộc sống đơn giản.
生活
有
高潮
也
有
低潮。
Life has its ups and downs.
Cuộc sống có thăng có trầm.
我们
都
在
为了
更好
的
生活
而
努力。
We are all striving for a better life.
Chúng ta đều đang cố gắng vì một cuộc sống tốt hơn.
生活
给
了
我们
很多
考验。
Life gives us many challenges.
Cuộc sống cho chúng ta rất nhiều thử thách.
干净
的
生活习惯
有助于
长寿。
Clean living habits contribute to longevity.
Thói quen sống sạch sẽ giúp tăng tuổi thọ.
城市
里
的
生活
成本
很
高。
The cost of living in the city is very high.
Chi phí sinh hoạt trong thành phố rất cao.
现代
的
人们
生活
方式
与
以前
大不相同。
The lifestyle of people in modern times is very different from the past.
Lối sống của con người thời hiện đại rất khác so với trước đây.
他们
搬到
了
一个
遥远
的
地方
生活。
They moved to a remote place to live.
Họ đã chuyển đến một nơi xa để sống.
有名
的
人
常常
没有
私生活。
Famous people often have no private life.
Người nổi tiếng thường không có cuộc sống riêng tư.
我
不想
那样
生活。
I don’t want to live like that.
Tôi không muốn sống như vậy.
生活
中
需要
爱。
Love is needed in life.
Trong cuộc sống cần có tình yêu.
在
自由
的
国家
生活
是
很多
人
的
梦想。
Living in a free country is a dream for many.
Sống ở một đất nước tự do là giấc mơ của nhiều người.
很多
老外
在
越南
工作
和
生活。
Many foreigners work and live in Vietnam.
Nhiều người nước ngoài làm việc và sống ở Việt Nam.
生活
终于
恢复正常。
Life has finally returned to normal.
Cuộc sống cuối cùng đã trở lại bình thường.
不良
生活习惯
可能
造成
健康
问题。
Unhealthy lifestyle habits can cause health problems.
Thói quen sống không lành mạnh có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
科技
的
发展
改变
了
我们
的
生活。
The development of technology has changed our lives.
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
你
是否
体会
到
了
生活
的
乐趣?
Do you feel the joy of life?
Bạn có cảm nhận được niềm vui của cuộc sống không?
每个
人
都
渴望
生活
中有福。
Everyone craves happiness in their life.
Mọi người đều mong muốn hạnh phúc trong cuộc sống.
过
着
幸福
的
生活。
live a happy life.
sống một cuộc sống hạnh phúc.
噪音
污染
影响
居民
的
生活
质量。
Noise pollution affects the quality of life for residents.
Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân.
古代人
怎样
生活?
How did people in ancient times live?
Người thời cổ đại sống như thế nào?
积极
的
生活习惯
能
带来
幸福。
Positive living habits can bring happiness.
Thói quen sống tích cực có thể mang lại hạnh phúc.
农村
的
生活节奏
比较慢。
The pace of life in the countryside is slower.
Nhịp sống ở nông thôn chậm hơn.
我
喜欢
简单
的
生活。
I like a simple life.
Tôi thích cuộc sống đơn giản.
爱情
是
生活
中
的
重要
部分。
Love is an important part of life.
Tình yêu là một phần quan trọng của cuộc sống.
与其
抱怨
生活
不公,
不如
努力
改变现状。
Instead of complaining about life being unfair, it's better to strive to change the current situation.
Thay vì than phiền về cuộc sống không công bằng, thì tốt hơn hãy nỗ lực thay đổi tình hình hiện tại.
她
总是
乐观
地
看待
生活。
She always looks at life optimistically.
Cô ấy luôn nhìn nhận cuộc sống một cách lạc quan.
你
应该
学会
享受
生活。
You should learn to enjoy life.
Bạn nên học cách thưởng thức cuộc sống.
Bình luận