生活
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 生活
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc sống, đời sống, sinh hoạt (danh từ).
Ví dụ (8)
在大城市里的生活节奏非常快。
Nhịp sống ở các thành phố lớn vô cùng nhanh.
祝你以后的生活幸福快乐。
Chúc bạn cuộc sống sau này hạnh phúc vui vẻ.
我们要养成良好的生活习惯。
Chúng ta cần rèn luyện thói quen sinh hoạt tốt.
现在人们的生活水平提高了很多。
Bây giờ mức sống của mọi người đã được nâng cao rất nhiều.
他在经历过困难后,更加热爱生活了。
Sau khi trải qua khó khăn, anh ấy càng thêm yêu cuộc sống.
2
Động từ
Nghĩa:sống, sinh sống (động từ - thường nhấn mạnh trạng thái tồn tại hoặc sinh hoạt).
Ví dụ (7)
他在中国生活了整整十年。
Anh ấy đã sống ở Trung Quốc tròn mười năm.
鱼离开了水就无法生活。
Cá rời khỏi nước thì không thể sống được.
如果不工作,你靠什么生活?
Nếu không làm việc, bạn dựa vào cái gì để sống?
他们一家人幸福地生活在一起。
Cả nhà họ sống hạnh phúc bên nhau.
我已经学会了怎么独立生活。
Tôi đã học được cách làm sao để sống tự lập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây