投影仪
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 投影仪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy chiếu
Ví dụ (3)
会议室里有一台投影仪。
Trong phòng họp có một máy chiếu.
投影仪连接到笔记本电脑。
Máy chiếu được kết nối với laptop.
这台投影仪画面很清楚。
Hình ảnh của máy chiếu này rất rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây