Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 影
影
yǐng
bóng, hình ảnh
Hán việt:
ảnh
Nét bút
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
Số nét
15
Lượng từ:
部
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 影
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
电影
diànyǐng
phim, điện ảnh, bộ phim
影响
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
摄影师
shèyǐng shī
Thợ chụp ảnh
电影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
电影票
diànyǐngpiào
Vé xem phim
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
bóng, hình ảnh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI