白板
báibǎn
Bảng trắng
Hán việt: bạch bản
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng trắng
Ví dụ (3)
lǎo shīzàibáibǎnshangxiě
Giáo viên viết chữ lên bảng trắng.
qǐngbáibǎngān jìng
Hãy lau sạch bảng trắng.
huì shìdebáibǎnhěn
Bảng trắng trong phòng họp rất lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây