Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
主席 【zhǔxí】
(Phân tích từ 主席)
Nghĩa từ:
Chủ tịch
Hán việt:
chúa tịch
Lượng từ: 个, 位
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về đời sống công sở
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
tā
他
bèixuǎnwèi
被选为
běnjiè
本届
xuéshēnghuì
学生会
de
的
zhǔxí
主席
。
He was elected as the president of the student council for this term.
Anh ấy được chọn làm chủ tịch hội sinh viên nhiệm kỳ này.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập