员工
位, 名, 个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 员工
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nhân viên, công nhân viên, người lao động.
Ví dụ (8)
公司决定招聘新员工。
Công ty quyết định tuyển dụng nhân viên mới.
为了留住优秀员工,老板提高了工资。
Để giữ chân nhân viên xuất sắc, ông chủ đã tăng lương.
每位员工都要遵守公司的规定。
Mỗi nhân viên đều phải tuân thủ quy định của công ty.
公司为员工提供了良好的福利待遇。
Công ty cung cấp chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên.
全体员工参加了这次培训。
Toàn thể nhân viên đã tham gia buổi đào tạo này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây