Phân tích từ 员工
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Từ ghép (25)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân viên, công nhân viên, người lao động.
Ví dụ (8)
公司决定招聘新员工。
Công ty quyết định tuyển dụng nhân viên mới.
为了留住优秀员工,老板提高了工资。
Để giữ chân nhân viên xuất sắc, ông chủ đã tăng lương.
每位员工都要遵守公司的规定。
Mỗi nhân viên đều phải tuân thủ quy định của công ty.
公司为员工提供了良好的福利待遇。
Công ty cung cấp chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên.
全体员工参加了这次培训。
Toàn thể nhân viên đã tham gia buổi đào tạo này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây