Phân tích từ 工人
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nhân, người lao động (thường chỉ người làm việc chân tay hoặc trong nhà máy, xí nghiệp).
Ví dụ (10)
为了赶工期,建筑工人们不得不连夜加班。
Để kịp tiến độ công trình, các công nhân xây dựng đành phải tăng ca suốt đêm.
这家工厂有几千名工人,规模非常大。
Nhà máy này có vài nghìn công nhân, quy mô vô cùng lớn.
每年的五月一号是国际劳动节,是工人的节日。
Ngày mùng 1 tháng 5 hàng năm là Quốc tế Lao động, là ngày tết của công nhân.
环卫工人每天起得很早,把街道打扫得干干净净。
Công nhân vệ sinh môi trường mỗi ngày đều dậy rất sớm, quét dọn đường phố sạch sẽ tinh tươm.
我们要尊重每一位普通工人的劳动成果。
Chúng ta phải tôn trọng thành quả lao động của mỗi một người công nhân bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây