Hán Việt:TẬP QUÁN••Loại từ:Động từ
2 chữ
羽Vũ • chữ 习+忄Tâm • chữ 惯+贯Chữ Quán • chữ 惯
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

习惯
thói quen, tập quán (danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:thói quen, tập quán (danh từ).
ENTiếng Anh:Habit / Custom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
早睡早起是一个好习惯。
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.
Going to bed early and getting up early is a good habit.
#2
我们要改掉抽烟的坏习惯。
Chúng ta phải bỏ đi thói quen xấu là hút thuốc.
We need to get rid of the bad habit of smoking.
#3
每个国家都有不同的饮食习惯。
Mỗi quốc gia đều có thói quen ăn uống khác nhau.
Every country has different eating habits.
#4
这是我多年的老习惯了,很难改。
Đây là thói quen cũ nhiều năm của tôi rồi, rất khó sửa.
This has been my habit for many years, and it's hard to change.
#5
他的学习习惯非常好。
Thói quen học tập của cậu ấy rất tốt.
He has very good study habits.
2
Động từ
VINghĩa:quen, quen với (động từ - đã thích nghi được).
ENTiếng Anh:To be used to / To get accustomed to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我已经习惯了这里的天气。
Tôi đã quen với thời tiết ở đây rồi.
I have already gotten used to the weather here.
#2
你习惯吃辣吗?
Bạn có quen ăn cay không?
Are you used to eating spicy food?
#3
我不习惯一个人生活。
Tôi không quen sống một mình.
I'm not used to living alone.
#4
刚开始觉得很难,慢慢就习惯了。
Lúc đầu thấy rất khó, dần dần rồi sẽ quen thôi.
At first it felt very difficult, but I gradually got used to it.
#5
他不习惯晚睡。
Anh ấy không quen ngủ muộn.
He is not used to staying up late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
